sơ giải

Học thuật
Thân thiện
sơ giải

Sơ giải của giáo viên giúp học sinh hiểu bài toán.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giải thích một cách đơn giản, ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết: "sơ giải" mô tả cách trình bày, giải thích một vấn đề chỉmức độ khái quát, nêu lên những nét chính, cơ bản nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phần giới thiệu chỉ mang tính chất sơ giải về lịch sử của ngành. (Phần giới thiệu chỉ tính chất giải thích sơ lược về lịch sử của ngành.)
    • Anh ấy đưa ra một bản phân tích sơ giải trước khi đi vào chi tiết. (Anh ấy đưa ra một bản phân tích giải thích sơ lược trước khi đi vào chi tiết.)
    • Bài báo cáo này mới chỉ dừng lạimức độ sơ giải. (Bài báo cáo này mới chỉ dừng lạimức độ giải thích sơ lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang tính sơ giải": đặc điểm chỉ giải thích khái quát, chưa đầy đủ chi tiết.

    • Đây chỉ những nhận định mang tính sơ giải, cần nghiên cứu thêm. (Đây chỉ những nhận định mang tính giải thích sơ lược, cần nghiên cứu thêm.)
  • "trình bày một cách sơ giải": trình bày theo cách chỉ nêu những điểm chính yếu.

    • Do thời gian hạn, diễn giả chỉ có thể trình bày một cách sơ giải về chủ đề phức tạp này. (Do thời gian hạn, diễn giả chỉ có thể trình bày một cách giải thích sơ lược về chủ đề phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơ lược (tính từ): qua loa, không đầy đủ chi tiết, thường dùng chung cho nhiều ngữ cảnh hơn.

    • Một bản tóm tắt sơ lược. (Một bản tóm tắt qua loa, không đầy đủ chi tiết.)
  • Khái quát (tính từ/động từ): tóm tắt những nét chung, cơ bản nhất.

    • Phần mở đầu khái quát toàn bộ nội dung. (Phần mở đầu tóm tắt những nét chung nhất của toàn bộ nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Giản lược: đơn giản hóa, lược bớt các chi tiết phức tạp.
  • Phác thảo: vẽ hoặc mô tả những nét chính, chưa hoàn chỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: đầy đủ các phần, các yếu tố nhỏ.
  • Tường tận: rõ ràng, cặn kẽ, đầy đủ đến từng chi tiết.
  • Cặn kẽ: kỹ lưỡng, thấu đáo từng li từng .
sơ giải

Sơ giải của giáo viên giúp học sinh hiểu bài toán.

  1. Giải thích sơ lược.

Từ gần giống